Bỉ – một quốc gia nhỏ bé nằm giữa lòng châu Âu – lại được cả thế giới biết đến như “kinh đô của bia”, nơi mà mỗi vùng, mỗi làng, thậm chí mỗi tu viện đều có công thức ủ bia riêng truyền lại qua hàng trăm năm. Bia Bỉ không chỉ là thức uống, mà là một phần linh hồn dân tộc, được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại. Với hơn 1.500 loại bia khác nhau, từ bia tu viện cổ xưa đến các dòng bia hoa quả, bia chua tự nhiên hay bia vàng mạnh mẽ, Bỉ đã định nghĩa lại khái niệm “nghệ thuật ủ bia” – nơi mỗi chai bia là một tác phẩm sống, chứa đựng tinh thần sáng tạo, tín ngưỡng và đam mê.

Lịch sử hình thành và phát triển của Bia Bỉ

Từ thời Trung Cổ – bia gắn liền với tôn giáo và đời sống

Lịch sử bia Bỉ bắt đầu từ khoảng thế kỷ thứ 6 – 7, khi các tu sĩ Thiên Chúa giáo trong các tu viện ở vùng Brabant và Flanders bắt đầu nấu bia để phục vụ cộng đồng và bảo đảm sức khỏe (vì bia lúc đó an toàn hơn nước uống).
Những tu viện này – như Abbaye de Saint-Benoît, Abbaye d’Orval, Scourmont (Chimay) – đã hoàn thiện kỹ thuật nấu bia, ghi chép công thức, và xem đó như một hình thức cầu nguyện qua lao động.

Từ thế kỷ 12 đến 15, nghề nấu bia dần phổ biến khắp các vùng nông thôn và thành thị. Lúc này, Bỉ đã có hàng trăm xưởng bia thủ công, mỗi nơi mang đặc trưng riêng về nguyên liệu, nước và men.
Bia trở thành thức uống dân gian, tôn giáo và văn hoá, xuất hiện trong mọi bữa tiệc, lễ hội và sinh hoạt đời sống.

Thời kỳ vàng son (thế kỷ 19 – 20)

Đến thế kỷ 19, nhờ cách mạng công nghiệp và tiến bộ vi sinh học, người Bỉ đã kết hợp kiến thức khoa học với kỹ thuật cổ truyền, tạo ra hệ sinh thái phong phú nhất thế giới về phong cách bia: Ale, Dubbel, Tripel, Quadrupel, Lambic, Gueuze, Kriek, Witbier…
Mỗi vùng lại nổi bật với phong cách riêng:

Brussels – cái nôi của dòng bia chua Lambic và Gueuze.

Wallonia (miền Nam Bỉ) – nổi tiếng với các dòng Trappist và Abbey Ale.

Flanders (miền Bắc Bỉ) – quê hương của Flanders Red Ale và Brown Ale.

Trong suốt thế kỷ 20, dù chịu tác động từ hai cuộc Thế chiến, Bỉ vẫn kiên định giữ nghề nấu bia thủ công như một biểu tượng văn hoá dân tộc.
Đến nay, quốc gia này có hơn 400 nhà máy bia đang hoạt động và hơn 1.500 công thức bia độc quyền – một con số vượt trội so với bất kỳ quốc gia nào khác.

UNESCO công nhận – di sản sống của nhân loại

Năm 2016, UNESCO chính thức công nhận “Nghệ thuật ủ bia truyền thống của Bỉ” là Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại, ghi nhận nỗ lực hàng thế kỷ của người Bỉ trong việc:

Bảo tồn kỹ thuật ủ bia cổ xưa.

Giữ nguyên các nghi thức, lễ hội và văn hóa thưởng bia.

Kết hợp tinh thần tôn giáo, nghệ thuật và sáng tạo vào từng sản phẩm.

Điều đó khẳng định rằng: ở Bỉ, bia không đơn thuần là thức uống – mà là một di sản tinh thần và nghệ thuật sống.

Các phong cách bia tiêu biểu của Bỉ

Sự đa dạng của bia Bỉ là không giới hạn. Tuy nhiên, có thể chia thành 7 nhóm phong cách tiêu biểu, đại diện cho linh hồn của nghệ thuật ủ bia Bỉ.

Bia Trappist – Linh hồn của tu viện

Được ủ thủ công trong các tu viện Trappist, dưới sự giám sát của các tu sĩ, bia Trappist là biểu tượng tinh khiết và tôn nghiêm nhất.
Hương vị phức hợp, sâu lắng, thường có men trái cây, caramel, tiêu và vị malt ngọt.
Chỉ có chưa đến 15 tu viện trên thế giới được phép gắn nhãn “Authentic Trappist Product”, trong đó Bỉ chiếm phần lớn với các thương hiệu huyền thoại như:
Chimay – Orval – Westmalle – Rochefort – Westvleteren.

Bia Abbey – Hậu duệ tinh thần của Trappist

Khi nhiều tu viện không còn tự ủ bia, họ chuyển giao công thức cho các nhà máy thương mại, tạo ra dòng Abbey Beer – bia tu viện phong cách thế tục.
Giữ nguyên tinh thần cổ điển nhưng dễ tiếp cận hơn, Abbey Beer mang hương vị cân bằng, nhẹ nhàng, bọt dày, màu vàng hổ phách hoặc nâu đồng.
Các thương hiệu tiêu biểu:
Leffe, Grimbergen, Affligem, Maredsous, Floreffe.

Bia Lambic – Lên men tự nhiên độc nhất thế giới

Đây là dòng bia chỉ có thể được sản xuất tại vùng Pajottenland (Brussels), nơi có loại vi sinh đặc trưng trong không khí.
Không dùng men nhân tạo, bia Lambic lên men tự nhiên nhờ vi khuẩn hoang dã, tạo vị chua nhẹ, thanh, thơm mùi gỗ sồi và trái cây.
Các biến thể nổi tiếng:

Gueuze – pha trộn Lambic trẻ và Lambic già, tạo hương vị phức hợp.

Kriek / Framboise – bia Lambic lên men cùng anh đào hoặc mâm xôi.

Bia Witbier – Bia trắng thanh nhẹ

Còn gọi là “White Beer” hay “Blanche”, dòng bia này được ủ từ lúa mì không lọc, mang sắc vàng sáng đục tự nhiên.
Vị tươi mát, thơm hương cam, vỏ chanh và rau mùi.
Rất phổ biến trong mùa hè, đặc biệt tại Việt Nam.
Tiêu biểu: Hoegaarden, Blanche de Namur.

Bia Belgian Strong Ale / Tripel / Quadrupel

Đây là nhóm bia có nồng độ cồn cao (7%–12%), hương vị đậm và nhiều tầng lớp.

Tripel: vị ngọt malt và hoa bia, hậu cay nhẹ.

Quadrupel: đậm hơn, thơm vị caramel, mạch nha, rượu cognac.
Tiêu biểu: Westmalle Tripel, Chimay Blue, Straffe Hendrik Quadrupel.

Bia Dubbel & Brown Ale – Bia nâu cổ điển

Màu nâu sẫm, hương caramel và trái cây khô.
Độ cồn vừa phải (6–8%), vị ngọt ấm áp, hậu mượt.
Đại diện tiêu biểu: Rochefort 8, Maredsous Dubbel.

Bia Fruit Beer – Bia trái cây tự nhiên

Một đặc sản độc đáo của Bỉ: bia được ủ cùng trái cây tươi như anh đào, mâm xôi, đào, lựu, việt quất…
Vị ngọt thanh, chua nhẹ, màu sắc tươi sáng, phù hợp cả với phụ nữ.
Tiêu biểu: Lindemans Kriek, Chérie Biére Blanche à la Framboise, Floris Apple.

Bia Bỉ là biểu tượng hoàn hảo của sự giao hòa giữa lịch sử, tín ngưỡng và nghệ thuật thủ công.
Từ những tu viện cổ xưa cho đến các nhà máy hiện đại, người Bỉ vẫn giữ trọn niềm tin rằng:

Bia không chỉ để uống – mà để kể lại câu chuyện của con người.

Mỗi chai bia Bỉ là một di sản thu nhỏ – nơi hương vị, thời gian và truyền thống kết hợp tạo nên một bản giao hưởng tuyệt mỹ.
Không ngẫu nhiên mà thế giới gọi Bỉ là “quê hương của bia nghệ thuật” – nơi mà mỗi giọt bia đều chứa đựng linh hồn của cả một nền văn minh.